THAM KHẢO THÔNG TIN – LỰA CHỌN ĐÚNG CHIẾC XE HƠI PHÙ HỢP

Hãng
Khoảng giá
- Lọc
Filters Sort
Ảnh
Tên
Hãng
Loại xe
Nguồn gốc
Giá niêm yết
Giá đàm phán
Động cơ
Công suất
Mô men xoắn
Altis-1.8E-CVT
Toyota
Sedan
Lắp ráp
707000000
683000000
1.8 I4 Dual VVT-i
138
173
Altis-1.8E-MT
Toyota
Sedan
Lắp ráp
678000000
670000000
1.8 I4 Dual VVT-i
138
173
Altis-1.8E-CVT
Toyota
Sedan
Lắp ráp
753000000
739000000
1.8 I4 Dual VVT-i
138
173
Altis-2.0V-CVT
Toyota
Sedan
Lắp ráp
864000000
834000000
2.0 I4Dual VVT-i
143
187
Altis-2.0V-CVT
Toyota
Sedan
Lắp ráp
905000000
883000000
2.0 I4Dual VVT-i
143
187
Avanza-1.3MT
Toyota
MPV
Nhập khẩu
537000000
530000000
1.3 I4
94
121
Avanza-1.3MT
Toyota
MPV
Nhập khẩu
593000000
588000000
1.3 I4
102
136
Camry-2.0E
Toyota
Sedan
Lắp ráp
997000000
920000000
2.0 I4 VVT-i
165
199
Camry-2.5G
Toyota
Sedan
Lắp ráp
1161000000
1061000000
2.5 I4 Dual VVT-i
178
231
Camry-2.5G
Toyota
Sedan
Lắp ráp
1302000000
1236000000
2.5 I4 Dual VVT-i
178
231
Fortuner-2.4-4x2-AT
Toyota
SUV
Nhập khẩu
1094000000
1174000000
2.4 I4 diesel
148
400
Fortuner-2.4-4x2-AT
Toyota
SUV
Nhập khẩu
1026000000
1126000000
2.4 I4 common rail
148
400
Fortuner-2.4-4x2-AT
Toyota
SUV
Nhập khẩu
1150000000
1224000000
2.7 I4 VVT-i
164
245
Fortuner-2.4-4x2-AT
Toyota
SUV
Nhập khẩu
1354000000
1454000000
2.8 I4 diesel
174
450
Hilux-2.4E-4x2-AT
Toyota
Pick-up
Nhập khẩu
695000000
686000000
2.4 I4 diesel
147
400
1 2 3 4 23
1 2 3 4 23
1 2 3 4 23

TOP XE BÁN CHẠY THÁNG 5/2019

top-xe-ban-chay-thang-03-2019